Thuật ngữ Digital Marketing không phải chỉ SEO, Social Media, PPC hay là content Marketing. Với tốc độ phát triển không ngừng của công nghệ, nhiều xu hướng và thuật ngữ Digital Marketing mới ra đời. Muốn không lạc hậu, điều chúng ta cần là cập nhật, sử dụng đúng thuật ngữ và xác định được đâu là hướng đi tốt nhất trong tương lai. Hiểu rõ về các thuật ngữ trong Digital Marketing là rất cần thiết, vì có thể những gì chúng ta biết và đã áp dụng trong một năm trước sẽ không còn đúng trong thời điểm hiện tại.

Sau đây sẽ là những thuật ngữ Digital Marketing mới nhất mà bạn không thể bỏ qua.

I. Artificial Intelligence

Trí tuệ nhân tạo đóng vai trò quan trọng trong Digital Marketing ngày nay. AI nổi bật là có thể phân tích hành vi người tiêu dùng và các xu hướng tìm kiếm. Nó tổng hợp dữ liệu từ nền tảng mạng xã hội và các bài đăng trên Blog, website. Điều này giúp doanh nghiệp hiểu được cách mà người dùng tìm thấy sản phẩm và dịch vụ của họ.

a-i-thuat-ngu-digital-marketingTrí tuệ nhân tạo không chỉ là thuật ngữ ngành Digital Marketing mà nó là cả quy trình. Quá trình này sẽ cung cấp thông tin và sự trợ giúp cho người dùng bằng cách trực tiếp tương tác. Theo một dự đoán của Gartner (Công ty nghiên cứu và tư vấn công nghệ thông tin hàng đầu thế giới), đến năm 2020, 85% tương tác của khách hàng sẽ được quản lý bằng AI mà không cần con người. Đến đây chúng ta có thể thấy được tiềm năng rất lớn mà AI mang lại trong Digital Marketing. Các Marketer ứng dụng AI sẽ có thể tiết kiệm chi phí và đẩy nhanh tốc độ tăng trưởng. Các công ty áp dụng công nghệ mới này sẽ nhận được nhiều lợi thế hơn trên thị trường cạnh tranh của họ.

II. Programmatic Advertising

Programmatic Advertising là một thuật ngữ Digital Marketing khá mới, có thể hiểu là việc tự động hóa trong việc xây dựng quảng cáo. Nền tảng cốt lỗi của nó là công nghệ AI. Tất cả sẽ được tự động mà không cần bất kỳ sự can thiệp của con người. Và điểm sáng nhất của công nghệ này là có thể nhắm đến đối tượng khách hàng cụ thể hơn.

Việc này hiển nhiên sẽ làm tăng cơ hội thành công và giảm tối đa chi phí cho chiến dịch Digital Marketing của bạn. Và một tương lai có thể nhìn thấy là Programmatic Advertising sẽ là xu hướng thống trị trong truyền thông, tiếp thị. Theo thống kê của eMarketer, 84% các quảng cáo hiển thị Digital Marketing của Mỹ sẽ được lập trình trước năm 2019.

III. Chatbot

Chatbot là một thuật ngữ trong Digital Marketing và bổ trợ rất nhiều trong việc tiếp thị trực tuyến ngày nay. Vẫn dựa trên công nghệ AI, Chatbot là dạng nhắn tin trực tiếp để trò chuyện với khách hàng trong thời gian thực, không kể ngày hay đêm. Điều này đáp ứng nhu cầu giao tiếp thông suốt và nhanh chóng ngày càng tăng của khách hàng trong thời đại kỷ thuật số.

thuật ngữ Digital MarketingChatbot có thể trả lời các câu hỏi, cung cấp thông tin đầy đủ về sản phẩm, dịch vụ. Và yêu cầu thông tin khách hàng mà không cần bất kỳ sự tham gia nào của con người. Bên cạnh đó, nó còn có thể lưu trữ đúng và đủ các thông tin để không phải bắt đầu lại với mọi tương tác mới. Điều này đáp ứng kỳ vọng của khách hàng là nhanh, chính xác và không bao giờ mất kiên nhẫn. Các doanh nghiệp có thể tập trung vào các công việc khác quan trọng hơn.

IV. Visual Search

Tìm kiếm bằng hình ảnh không hẳn là một thuật ngữ ngành Digital Marketing, nó còn là một công cụ. Công cụ này có thể đưa trải nghiệm người dùng đến một cấp độ hoàn toàn mới. Với tìm kiếm trực quan, người dùng có thể tải lên một hình ảnh để tìm kiếm và nhận được một kết quả cụ thể đến sản phẩm của bạn.

Một ví dụ cụ thể, Pinterest đã nhảy vào lĩnh vực này và tung ra sản phẩm Lens, một công cụ tìm kiếm bằng hình ảnh. Với công cụ này người dùng có thể chụp một mặt hàng để tìm nơi mua trực tiếp, tìm kiếm các sản phẩm tương tự hay xem các bài về các mặt hàng liên quan. Và bạn nên biết Pinterest không phải là duy nhất khi còn có Google Lens của Google, Bing Visual Search của Microsoft, … bạn có thể tìm hiểu thêm. Với những Digital Marketer có thể nắm bắt xu hướng này áp dụng vào chiến lược của mình, để tạo cảm giác tiếp cận sản phẩm cho người dùng tốt hơn.

V. Micro-Moments

Đúng như tên gọi của nó, Thuật ngữ Digital Marketing Micro-Moments là hành vi người tiêu dùng mới. Nghĩa là bạn cần chuyển thông điệp tiếp thị của mình rõ ràng và chính xác suy nghĩ người tiêu dùng. Tất cả phải diễn ra trong tích tắc vài giây, nếu không người tiêu dùng sẽ mất sự chú ý và chuyển sang nội dung khác.

thuật ngữ Digital MarketingTheo một thống kê, người tiêu dùng ở Mỹ dành trung bình 4,7 giờ mỗi ngày trên điện thoại thông minh của họ. Và họ kiểm tra phương tiện truyền thông xã hội ít nhất 17 lần mỗi ngày. Điều này khiến cho các thương hiệu phải thay đổi chiến lược thu hút sự chú ý của người dùng.

Micro-Moments cũng phải định hướng cung cấp thông tin phù hợp cho khách hàng khi họ cần. Mọi người thường đưa ra quyết định ngay lập tức về những gì để ăn, nhà hàng nào để chọn, mua gì ở đâu. Điều quan trọng là marketer phải dự đoán và giải quyết các khoảnh khắc nhỏ của người dùng và cung cấp quảng cáo đúng mục tiêu của họ.

VI. Voice search

Thuật ngữ Digital Marketing Voice search chắc không quá xa lạ, nhưng có phải là chúng ta hiểu rõ về nó? Thời đại số ngày nay, chúng ta có thể tìm kiếm mọi thông tin thông qua các công cụ tìm kiếm. Nhưng không phải tất cả chúng ta đều có đủ kiên nhẫn để đọc qua hết tất cả thông tin. Voice search vì thế đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp tất cả thông tin có liên quan đến âm thanh.

Nhiều thương hiệu đã áp dụng Voice search vào chiến dịch Digital Marketing của họ để cung cấp nội dung hiệu quả nhất cho khách hàng. Domino’s Pizza là một điển hình, họ sử dụng công cụ tìm kiếm bằng giọng nói cho phép khách hàng đặt mua pizza thông qua Alexa. Với tâm lý thử và dùng cái mới, điều này góp phần làm tăng doanh thu bán hàng của họ lên đáng kể

VII. Social Media Stories

Với sự phát triển của mạng xã hội, thuật ngữ Digital Marketing Social Media Stories dần trở nên quen thuộc. Các marketer có thể tận dụng live video như một cách để thúc đẩy sự tham gia và nhận thức về thương hiệu. Nhưng nên lưu ý, chúng ta không bắt buộc tất cả mọi người phải tương tác với mình.

thuật ngữ Digital MarketingMột số ví dụ về tác dụng của Social Media Stories, Snapchat đầu tiên xuất hiện với khái niệm “My Story”, tiếp theo đó là Instagram Stories đã đạt 300 triệu người dùng hoạt động hằng ngày và giờ đây cả Youtube cũng đã có “Reels” cho chính mình.

Với các stories, sự chú ý rất ngắn, người dùng sẽ tiếp cận thông tin trong một khoảng thời gian giới hạn. Vì vậy các thương hiệu cần nỗ lực trong việc sáng tạo nội dung thú vị và có “dư vị” lâu. Bạn có thể giới thiệu nhân viên của mình trong Story, hiển thị câu chuyện đằng sau việc tạo ra sản phẩm, đánh giá về sản phẩm, …

VIII. Các thuật ngữ Digital Marketing chuyên về kỹ thuật thường sử dụng khác

1. Nhóm thuật ngữ Digital Marketing cho SEO

    • SEO: Search Engine Optimization – hay còn gọi là việc tối ưu hóa trên các công cụ tìm kiếm (tìm kiếm tự nhiên bằng từ khóa)
    • SERPs: Search Engine Results Page – chỉ những trang kết quả được các bộ máy tìm kiếm (Google, Yahoo, Bing ..) trả về khi một ai đó thực hiện một truy vấn tìm kiếm
    • Bot: là một chương trình tự động truy cập vào các trang web, đôi khi còn được gọi là “trình thu thập thông tin” hoặc “spider”
    • Backlink: là những liên kết từ website khác đến website của bạn và thường được sử dụng mã html href. Backlink được Google sử dụng trong các yếu tố xếp hạng của họ
    • Organic Search Result: là kết quả tìm kiếm tự nhiên trong trang “kết quả tìm kiếm” của Google

2. Nhóm thuật ngữ Digital Marketing cho SEM

    • SEM = SEO + SEA + SMO + SMM + SMA: Search Engine Marketing
    • SEA: Search Engine Advertising hay còn gọi là việc quảng cáo trên các công cụ tìm kiếm (Google adwords, Microsoft Adcenter)
    • Display Advertising: là thuật ngữ chỉ Quảng cáo hiển thị .
    • CPC: Cost per click – Thanh toán mỗi Click
    • CTR: Click through Rate – Tỷ lệ thể hiện tần suất những người thấy quảng cáo của bạn kết thúc bằng cách nhấp vào quảng cáo đó. CTR = số nhấp chuột ÷ số lần hiển thị
    • Click Fraud hay Fraud Click: là những click gian lận có chủ ý xấu nhằm làm thiệt hại cho các nhà quảng cáo hoặc mang lại lợi ích không chính đáng cho người click
    • Contexual Advertising: là hình thức hiển thị quảng cáo dựa trên nội dung của trang web hoặc dựa trên hành vi tìm kiếm của người dùng
    • CPD: Cost Per Duration – Là hình thức tính chi phí quảng cáo dựa trên thời gian đăng quảng cáo
    • CPM: Cost Per Mile – là hình thức tính chi phí dựa trên 1000 lần hiển thị của quảng cáo
    • Adwords: Google Adwords – là hệ thống quảng cáo của Google cho phép các nhà quảng cáo đặt quảng
    • CTA: Call to action – là yếu tố dẫn tới hành động
    • Pop Up Ad: Là hình thức quảng cáo hiển thị trong một cửa sổ mới khi bạn ghé thăm một website nào đó
    • Geo Targeting/Geographic: Là hình thức quảng cáo dựa vào thuộc tính vị trí của khách hàng
    • Content Networks: là thuật ngữ nói đến hệ thống các trang web tham gia vào mạng quảng cáo Google Adsense  nhằm mục tiêu tạo thu nhập khi đặt các quảng cáo của Google

3. Nhóm thuật ngữ Digital Marketing cho Website

    • UX: là User experience là trải nghiệm người dùng
    • Doorway Page: Một trang web được xây dựng nhằm mục đích tối ưu để có được thứ hạng cao trong kết quả tìm kiếm với một số từ khoá nhất định.
    • Usability: Thuật ngữ online marketing này thể hiện sự tiện dụng, tính dễ sử dụng của website đối với người dùng
    • Unique Visitor: là chỉ số thể hiện số người truy cập duy nhất/không bị trùng lặp vào 1 website nào đó trong 1 khoảng thời gian
    • Visitor: Số người ghé thăm website.
    • Visit: Số lượt ghé thăm website
    • Analytics: Google Analytics – là công cụ miễn phí cho phép cài đặt trên website để theo dõi các thông số về website, về người truy cập vào website đó. Conversion: Conversion Rate – là chỉ số thể hiện tỷ lệ khách hàng thực hiện một hành vi sau khi xem/click vào quảng cáo, hành vi đó có thể là mua hàng/điền vào form, gửi email liên hệ, gọi điện…

4. Nhóm thuật ngữ Digital Marketing cho Media

    • SMO: Social Media Optimization hay còn gọi là tối ưu hóa các Mạng xã hội
    • SMM: Social Media Marketing tiếp thị thông tin qua các mạng xã hội
    • SMA: Social Media Ads tăng lưu lượng truy cập website thông qua việc làm tiếp thị quảng cáo trên các mạng xã hội
    • Forum seeding/Nick seeding/Online seeding: là hình thức truyền thông trên các diễn đàn, forum nhằm mục đích quảng bá sản phẩm/dịch vụ bằng cách đưa các topic/comment một cách trực tiếp hoặc gián tiếp, lôi kéo thành viên vào bình luận, đánh giá về sản phẩm hoặc dịch vụ.
    • Facebook Marketing: Marketing, quảng bá thương hiệu, sản phẩm trên mạng xã hội Facebook.
    • Demographics: Thuộc tính nhân khẩu học của khách hàng được các doanh nghiệp sử dụng nhằm mục đích tiếp cận đúng đối tượng tiềm năng trong chiến dịch quảng cáo của họ. Các thuộc tính cơ bản như: Độ tuổi, Giới tính, Tình trạng hôn nhân, Thu nhập…

5. Nhóm thuật ngữ Digital Marketing cho Banner

    • Banner: là một ảnh đồ hoạ (có thể là tĩnh hoặc động) được đặt trên các trang web với chức năng là một công cụ quảng cáo
    • Booking: Chỉ việc đặt mua chỗ đăng quảng cáo trên các trang mạng/hoặc đặt đăng bài PR trên báo điện tử.
    • Advertiser: Chỉ những nhà quảng cáo, các doanh nghiệp quảng cáo trên internet
    • Ad Network: Advertising Network – chỉ một mạng quảng cáo liên kết nhiều website lại và giúp nhà quảng cáo có thể đăng quảng cáo cùng lúc trên nhiều website khác nhau. Google, Chitika, Infolinks, Admax… là những ad networks lớn trên thế giới. Tại Việt Nam hiện có một số Ad networks như: Ambient, Innity, Admarket của Admicro…
    • Dimension: Kích thước của quảng cáo cáo trên trang kết quả tìm kiếm của Google hoặc các trang thuộc hệ thống mạng nội dung của Google
    • Adsense: Google Adsense – là một chương trình quảng cáo cho phép các nhà xuất bản website  tham gia vào mạng quảng cáo Google Adwords, đăng quảng cáo của Google trên website của mình và kiếm được thu nhập khi người dùng click/hoặc xem quảng cáo

6. Nhóm thuật ngữ Digital Marketing cho Affiliate Marketing

    • Affiliate Marketing: là hình thức Tiếp thị qua đại lý, khi đó một Website liên kết với các site khác (đại lý để bán sản phẩm/dịch vụ. Các Website đại lý sẽ được hưởng phần trăm dựa trên doanh số bán được hoặc số khách hàng chuyển tới cho Website gốc
    • Publisher: Thuật ngữ nói đến những nhà xuất bản website, những người sở hữu website/ hoặc chính 1 website nào đó. Publisher tham gia đặt các quảng cáo cho các Advertiser và có được thu nhập.
    • CPA: Cost Per Action – Là hình thức tính chi phí quảng cáo dựa trên số lượng khách hàng thực tế mua sản phẩm/điền form đăng ký/gọi điện/hay gửi email… sau khi họ thấy và tương tác với quảng cáo.
    • CPI: Cost Per Install – Thanh toán cho mỗi lượt cài đặt app hay games …
    • CPS: Cost Per Sale – Thanh toán cho mỗi đơn hàng
    • Paid Listing: Thuật ngữ này thể hiện việc phải trả tiền để được xuất hiện trên 1 website

7. Nhóm thuật ngữ Digital Marketing cho Inbound Marketing

    • Content: Content Marketing – là thông điệp hay nội dung quảng cáo hay được dùng để quảng cáo, hay truyền tải đến khách hàng nhằm đạt được mục đích đã được định ra sẵn.
    • CMS: là content management system là hệ thống quản trị nội dung
    • Gap: là tìm những lo ngại và giải quyết sự lo ngại của khách hàng để khách dùng sản phẩm của mình
    • Payment Threshold: là mức thu nhập tối thiểu để yêu cầu thanh toán.
    • SME: Small Medium Enterprises – là các doanh nghiệp vừa và nhỏ
    • ROI: Return on Investment – Hiệu quả trên ngân sách đầu tư

IX. Kết luận về thuật ngữ Digital Marketing

Thuật ngữ Digital Marketing luôn luôn được cập nhật và thay đổi theo xu hướng công nghệ. Để hoàn thiện đòi hỏi chúng ta phải đi đầu và nắm bắt được các xu hướng mới. Hy vọng những chia sẻ trên sẽ tạo thêm nhiều ý tưởng áp dụng thực tế vào công việc của các bạn.

Sau khi nắm một số thuật ngữ thường dùng trong Digital Marketing các bạn có thể học các kiến thức qua sách

https://hocvienmoa.edu.vn/sach-hay-ve-digital-marketing/

và trên các kênh online:

https://hocvienmoa.edu.vn/kenh-tu-hoc-digital-marketing/